Skip to content
  • 0 Votes
    1 Posts
    4 Views
    N
    Cảnh nội thất một căn hộ đủ đồ có thể lên tới vài trăm đối tượng. Nếu tất cả nằm chung một danh sách phẳng, không nhóm, không lớp, thì tới lúc khách bảo "bỏ hết rèm cửa xem sao" anh em sẽ ngồi bấm từng cái. Ở Lotuz Studio, chúng tôi coi việc tổ chức cảnh là công việc bắt buộc chứ không phải sở thích của người ngăn nắp — nó là thứ quyết định anh em sửa một yêu cầu của khách trong ba mươi giây hay trong nửa tiếng. Tính năng này giải quyết việc gì D5 có ba lớp tổ chức khác nhau, và nhiều anh em nhầm chúng làm một: Object List — danh sách mọi tài nguyên trong cảnh: model, đèn, hạt, và các thứ khác. Đây là nơi khoá, ẩn, gom nhóm, đổi tên, lọc. Scene List — danh sách các góc nhìn đã lưu. Mỗi Scene ghi lại vị trí camera cộng thông số môi trường, hậu kỳ và trạng thái ẩn hiện của đối tượng tại thời điểm lưu. Layer — lớp, dùng để phân loại tài nguyên theo nhóm lớn. Khoá hoặc ẩn cả lớp một lần. Ba thứ này giải quyết ba bài toán khác nhau: Object List cho việc tìm và thao tác, Scene List cho việc chốt góc và giữ thiết lập, Layer cho việc bật tắt theo mảng. Có một cặp hành vi rất đáng nhớ vì nó ngược trực giác: khi model bị khoá, anh em chọn được vật liệu bằng chuột để chỉnh luôn; khi model được mở khoá thì chọn bằng chuột là chọn model, muốn chọn vật liệu phải dùng công cụ Select Material. Nói cách khác, khoá không phải chỉ để chống lỡ tay — khoá là chế độ làm vật liệu. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Nội thất căn hộ nhiều đồ. Gom theo phòng rồi gom theo loại: phòng khách > sofa, đèn, rèm. Khách bảo đổi phong cách phòng ngủ thì ẩn cả nhóm phòng ngủ, thay đồ mới, xong. Phối cảnh tổng thể khu quy hoạch. Đây là chỗ Layer phát huy nhất. Tách lớp: công trình, cảnh quan, giao thông, người và xe, bối cảnh xung quanh. Máy giật thì ẩn lớp cảnh quan cho nhẹ, tới lúc xuất mới bật lại. Một dự án, hai phương án vật liệu mặt tiền. Dựng cả hai, để hai lớp riêng, ẩn một lớp. Lưu hai Scene cho hai phương án. Trình bày với khách thì bấm qua lại, không phải mở hai file. Ảnh ngày và ảnh đêm cùng một góc. Lưu hai Scene cùng vị trí camera nhưng khác thông số môi trường. Đây là lúc phải hiểu đúng tuỳ chọn Apply to all và Save separately, nói ở mục Mẹo. Cách làm Chọn nhiều và gom nhóm. Giữ Ctrl bấm từng cái, hoặc giữ Ctrl kéo khung để quét chọn. Ctrl + G gom nhóm. Trong danh sách, Ctrl và Shift cũng dùng để chọn nhiều dòng. Hiểu khác biệt giữa chọn nhiều và gom nhóm. Đây là chi tiết quan trọng: khi xoay một nhóm, cả nhóm xoay quanh trục chung của nhóm. Khi xoay nhiều vật đang cùng được chọn, mỗi vật xoay quanh trục riêng của nó. Hai kết quả hoàn toàn khác nhau — nhầm chỗ này là bày biện xong lại phải làm lại. Sắp xếp danh sách bằng cách kéo thả. Tạo nhóm rỗng bằng cách chuột phải vào vùng trống trong danh sách, rồi kéo model vào. Cấu trúc nhóm lồng được tối đa 3 cấp — đủ cho hầu hết cảnh kiến trúc. Vào bên trong nhóm để sửa một món. Nhấp đúp trong khung nhìn là chọn thẳng phần tử bên trong nhóm mà không phải bung nhóm ra. Dùng bộ lọc khi cảnh đông. Bên dưới danh sách có bộ lọc theo loại: cây, người, xe, model đã nhập. Lọc rồi thì chỉ loại đang lọc mới chọn được trong khung nhìn — cách nhanh nhất để chọn hết cây trong cảnh mà không đụng vào công trình. Tạo và dùng Layer. Cảnh nào cũng có sẵn một lớp mặc định. Bấm dấu cộng để thêm lớp mới. Lớp đang có dấu tích là lớp đang kích hoạt, và mọi đối tượng thêm mới sẽ vào lớp đó. Mỗi lúc chỉ kích hoạt được một lớp. Chuyển đối tượng sang lớp khác. Chọn đối tượng, nhìn bảng bên phải dưới tên đối tượng sẽ thấy lớp hiện tại, đổi bằng danh sách xổ xuống. Khoá và ẩn theo lớp. Khoá lớp là khoá toàn bộ đối tượng trong đó. Ẩn lớp là ẩn toàn bộ, và đối tượng thêm mới vào lớp đó cũng bị ẩn ngay. Chuột phải vào lớp còn có Select All Objects để chọn hết đối tượng trong lớp, Rename, và Delete. Lưu và cập nhật Scene. Bấm Add Scene trong Scene List, hoặc Alt + S. Scene ghi lại vị trí camera, thông số môi trường, hậu kỳ và trạng thái ẩn hiện, và tự tạo một camera tương ứng. Sau khi đổi môi trường hay hậu kỳ, phải bấm Update Scene thì thông số mới được ghi lại — có dấu chấm màu báo đã cập nhật thành công. Lưu dự án. Menu > File > Save. D5 lưu ra file .drs cùng một loạt thư mục đi kèm. Mẹo và lưu ý Chuyển Scene mà thông số môi trường không giữ được — kiểm tuỳ chọn Apply to all. Trong thiết lập của Scene List có hai chế độ. Apply to all áp thông số môi trường và hậu kỳ vừa chỉnh cho mọi Scene khi chuyển qua lại. Save separately cho mỗi Scene giữ thông số riêng của nó. Anh em làm ảnh ngày và ảnh đêm cùng góc thì bắt buộc dùng Save separately, không thì Scene sau đè lên Scene trước. Chép thông số môi trường giữa các Scene. Có chức năng Copy và Paste ngay trong Scene List — chỉnh xong một góc rồi dán sang các góc khác, khỏi làm lại. Muốn dùng lại cho dự án sau thì lưu thành preset trong Studio. Khung nhìn nhảy về góc tổng thể khi vừa di chuyển — đó không phải lỗi. Nếu chỉ chọn Scene mà không chọn cả camera của Scene đó, hễ anh em di chuyển là D5 thoát khỏi camera và về chế độ nhìn tự do. Chọn cả hai thì mới giữ được camera trong lúc điều chỉnh. Bật hiện một model trong danh sách mà nó vẫn không xuất hiện — kiểm ở Layer. Đối tượng bị ẩn ở cấp lớp thì bật hiện ở cấp danh sách không ăn thua. Đây là ca gây hoang mang nhiều nhất trong bài này. Xoá lớp là xoá luôn đồ trong lớp. Muốn giữ đồ thì chuột phải vào lớp, Select All Objects, chuyển sang lớp khác, rồi mới xoá lớp. Nếu lệnh xoá bị xám thì là do lớp đó đang là lớp mặc định hoặc lớp đang kích hoạt — rê chuột lên đúng lớp cần xoá rồi chuột phải. Đổi trục bằng Sync Pivot sẽ xoá keyframe. Ở chế độ video, model đã có keyframe mà anh em đổi vị trí trục thì dữ liệu keyframe bị xoá. Xử lý trục xong hẳn rồi mới làm animation. Đóng gói file .drs phải copy đủ cả thư mục đi kèm. File .drs một mình không mở được. Đây là lỗi hay gặp khi gửi file cho khách hoặc chép sang máy khác — copy nguyên thư mục dự án, đừng chỉ copy mỗi file .drs. Đặt tên ngay khi tạo, đừng để cuối job mới dọn. Kinh nghiệm của chúng tôi: đặt tên nhóm và lớp mất năm giây lúc tạo, nhưng đi tìm trong hai trăm dòng tên mặc định thì mất vài phút mỗi lần, và anh em sẽ tìm hàng chục lần. Dùng kèm Phím tắt khoá, ẩn, gom nhóm, lưu Scene: Giao diện D5 và bộ phím tắt cần thuộc Chỉnh và nhân bản model: Chỉnh, nhân bản và canh model ngay trong D5 Nhập model và quản lý danh sách Imported: Nhập model vào D5 và cập nhật khi bản vẽ thay đổi Xử lý khi cảnh nặng làm máy giật: Cấu hình máy chạy D5: card đồ hoạ, VRAM và cách kiểm tra Bài nằm trong bộ giáo trình D5 Render do Lotuz Studio biên soạn và chia sẻ mở cho cộng đồng diễn hoạ kiến trúc Việt Nam. Lotuz Studio là công ty tư vấn thiết kế kiến trúc tại Đà Nẵng, 10+ năm làm thiết kế và diễn hoạ cho dự án trong nước lẫn quốc tế. Xem thêm tại lotuz.vn — hoặc lotuz.ai nếu anh em quan tâm bộ công cụ AI cho Photoshop do chúng tôi tự phát triển. Video tham khảo (YouTube) Your D5 Projects Are a Mess – Here’s How to Fix Them Fast (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Layers- #5 Getting Started with D5 Render (D5 Official) This Simple Layer Trick Will Save You Hours in D5 Render (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Simple Layer Trick in D5 Render (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) How to use Merge Project in D5 Render for efficient teamwork, faster visualization delivery (D5 Official) Tài liệu tham khảo Object List và cách quản lý tài nguyên trong cảnh — khoá, gom nhóm, lọc, và khác biệt giữa chọn nhiều với gom nhóm. Scene List là gì — cách lưu góc, tuỳ chọn Apply to all và Save separately. Layer và cách quản lý tài nguyên theo lớp — kích hoạt, khoá, ẩn, xoá lớp. File .drs là gì — cách lưu và đóng gói dự án D5 cho đúng.
  • 0 Votes
    1 Posts
    1 Views
    N
    Cảnh phối cảnh tổng thể một khu đô thị: khối công trình, đường, vỉa hè, cây, xe, người, đèn, camera, proxy cây nền. Ba nghìn đối tượng. Muốn ẩn toàn bộ cây để nhìn rõ mặt đứng, anh em phải quét chọn trong viewport và cầu cho không sót cái nào. Nửa tiếng sau lại phải bật lại đúng chừng đó. Lớp (layer) là cách duy nhất để việc này chỉ mất một cú nhấp. Plugin này giải quyết việc gì 3ds Max có sẵn Layer Explorer — một chế độ của Scene Explorer, mở bằng menu Tools > Layer Explorer hoặc từ Layers Toolbar. Nó cho tạo lớp, gán đối tượng vào lớp, ẩn/hiện, khoá, đổi màu hiển thị, đặt lớp thành freeze hoặc renderable off. Về mặt tính năng, đây đã là công cụ chính; phần lớn xưởng chưa khai thác hết nó chứ không phải nó thiếu. Cái Layer Explorer làm dở là thao tác hàng loạt và tốc độ: gộp nhiều lớp thành một, đổi tên theo mẫu, chọn hết đối tượng trong nhiều lớp cùng lúc, dọn lớp rỗng, sắp xếp lại cây lớp — những việc này đều làm được nhưng mất nhiều cú nhấp. Đó là chỗ các script mở rộng chen vào. Layer Manager Extension (ArchvizTools) là một bản như vậy: nó không thay Layer Explorer mà thêm một bảng thao tác nhanh cho các lệnh lặp nhiều nhất. Cần phân biệt rõ với hai khái niệm hay bị lẫn. Group gom đối tượng thành một khối để di chuyển — nó thay đổi cấu trúc cảnh và hay gây phiền khi cần sửa từng món. Selection Set ghi nhớ một tập chọn nhưng không điều khiển được hiển thị hay thuộc tính render. Chỉ layer làm được cả ba việc: gom, điều khiển hiển thị, và mang thuộc tính render. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Tách kiến trúc khỏi cảnh quan. Lớp 00_KIENTRUC, 01_CANHQUAN, 02_NOITHAT, 03_XE_NGUOI, 04_DEN, 05_CAMERA. Khi khách chỉ duyệt khối, tắt ba lớp là xong. Khi làm ảnh nội thất, tắt cảnh quan cho viewport nhẹ. Chia việc nhiều người trên cùng một cảnh. Mỗi hoạ viên một nhóm lớp có tiền tố riêng, khoá lớp của người khác lại để không sửa nhầm. Khi cần tách hẳn thành file riêng, chuyển sang cơ chế Container — xem Containers — làm việc nhiều người trên một cảnh. Chuẩn bị mask cho hậu kỳ. Bật/tắt theo lớp để render các lớp mask riêng, hoặc gán Object ID theo lớp. Ghép với Render Elements ở Material ID và mask — chuẩn bị cho khâu hậu kỳ. Nhận file từ kiến trúc sư. File xuất từ Revit hoặc CAD thường mang theo hàng trăm lớp rác tên kiểu A-WALL-____-OUTL. Việc đầu tiên là gộp về vài lớp có nghĩa, xoá lớp rỗng, rồi mới dựng tiếp. Bàn giao file cho người khác. Một cảnh có cây lớp sạch, đặt tên tiếng Việt không dấu, đánh số theo thứ tự, là thứ đồng nghiệp mở lên hiểu ngay. Đây là phần "vệ sinh nghề nghiệp" phân biệt xưởng chuyên nghiệp với xưởng làm cho xong. Thông tin plugin Mục Chi tiết Tên chính thức Layer Manager Extension (bản mở rộng cho Layer Explorer gốc) Tác giả ArchvizTools Giá Xem giá tại trang chính chủ (phát hành qua Gumroad, từng có mã giảm 100%) Trang chính chủ https://archviztools.com/layer-manager-extension/ Phiên bản Corona / 3ds Max Bản 2.0 cho 3ds Max 2018 trở lên; độc lập với bộ render nên dùng được với Corona Công cụ gốc là Layer Explorer có sẵn trong mọi bản 3ds Max — không cần cài gì. Script mở rộng chỉ để tăng tốc thao tác lặp. Cách dùng Bật Layers Toolbar: nhấp phải lên vùng trống của thanh công cụ, chọn Layers. Toolbar này cho tạo lớp và gán đối tượng nhanh nhất. Mở Layer Explorer: Tools > Layer Explorer. Neo nó vào cạnh màn hình để luôn nhìn thấy. Tạo cây lớp theo quy ước của xưởng. Đặt tên có tiền tố số để thứ tự luôn ổn định: 00_, 01_, 02_. Chọn đối tượng trong viewport, rồi bấm nút Add Selection to Current Layer trên toolbar để gán. Dùng các cột trong Layer Explorer: mắt (ẩn/hiện), bông tuyết (freeze), ổ khoá, và cột Renderable — cột này rất hữu ích: cho phép thấy vật thể trong viewport nhưng không đưa vào render. Đặt màu lớp cho từng nhóm. Viewport nhìn theo màu lớp giúp phát hiện ngay đối tượng bị gán nhầm. Cài script mở rộng nếu thao tác lặp nhiều: gộp lớp, đổi tên hàng loạt, dọn lớp rỗng. Lưu Scene Explorer layout để mỗi lần mở file không phải sắp lại cột. Mẹo và lưu ý Đừng trộn Group với Layer. Group nằm bên trong lớp sẽ khiến việc chọn và gán rối. Với đồ đạc nhiều mảnh, ưu tiên Attach thành một Editable Poly hoặc dùng proxy. Lớp rỗng làm phình danh sách. Sau khi nhập file CAD hoặc SketchUp, dọn lớp rỗng ngay. Layer 0 (default) nên để trống. Mọi thứ nằm ở lớp mặc định là dấu hiệu cảnh chưa được tổ chức. Khoá lớp trước khi giao máy cho người khác. Khoá lớp rẻ hơn nhiều so với việc sửa lại phần bị xoá nhầm. Với cảnh rất nặng, ẩn theo lớp vẫn không đủ để viewport mượt — cần tới các biện pháp hiển thị khác, xem Tối ưu hiển thị viewport để thao tác không giật. Dùng kèm hoặc thay thế Khi cần tách hẳn phần việc ra file riêng cho nhiều người: Containers — làm việc nhiều người trên một cảnh Tối ưu hiển thị viewport cho cảnh nặng: Tối ưu hiển thị viewport để thao tác không giật Chuẩn bị mask và ID cho hậu kỳ theo lớp: Material ID và mask — chuẩn bị cho khâu hậu kỳ Dọn rác và giảm dung lượng file sau khi tổ chức lại lớp: Dọn file 3ds Max: giảm dung lượng và gỡ rác tích tụ Video tham khảo (YouTube) Layer Manager Extension v2.0 - Updated!!! (CG Tricks) How I Organise my 3Ds Max Layers in Layer Explorer | 4 (Halyna 3D) Layers & Scene explorer - 3ds Max 2019 Architectural Workshop (Estudio V) 3Ds Max Layers Tutorial for Beginners | Organize Your Scene Like a Pro! (render.camp) Scene Management in 3ds Max - Layers Toolbar (Autodesk 3ds Max Learning Channel) Tài liệu tham khảo Layer Manager Extension — ArchvizTools — trang chính chủ của script mở rộng. Layer Manager Extension trên Gumroad — kênh phát hành chính thức. CG Tricks — Layer Manager Extension — bài giới thiệu và ảnh chụp giao diện. ScriptSpot — nơi tìm các script quản lý lớp thay thế, phần lớn miễn phí.
  • 0 Votes
    1 Posts
    1 Views
    N
    Người quen AutoCAD sang SketchUp gần như luôn mắc cùng một lỗi: gán layer cho từng đường, từng mặt, đúng như thói quen bên CAD. Vài hôm sau mô hình bắt đầu có chuyện — xoá một cạnh thì mặt bên cạnh biến mất, ẩn một layer thì hình học chỗ khác thủng lỗ. Nguyên nhân là Tag trong SketchUp không phải Layer trong CAD. Nó chỉ điều khiển ẩn hiện, không tách hình học. Việc tách hình học là của Group và Component. Bài này giải quyết việc gì Từ phiên bản 2020, Trimble đổi tên Layer thành Tag chính vì hiểu nhầm ở trên. Tag là một nhãn dán lên đối tượng để bật tắt hiển thị theo nhóm. Hai mặt nằm sát nhau, dù mang hai tag khác nhau, vẫn dính vào nhau như thường. Ẩn một tag chỉ làm đối tượng biến mất khỏi màn hình, hình học vẫn nguyên trong file. Từ đó ra quy tắc vàng: mọi hình học thô (cạnh, mặt) phải nằm ở tag mặc định Untagged. Chỉ gán tag cho group và component. Làm đúng quy tắc này thì mô hình sạch, ẩn hiện mượt, và file mở ở máy khác không vỡ. Bảng Tags nằm trong tray. Từ SketchUp 2021 có thêm Tag Folder để gom tag thành cây thư mục — rất hợp với hồ sơ kiến trúc có nhiều bộ môn. Trạng thái ẩn hiện của tag được Scene ghi nhớ, đây là cơ chế cho phép một file duy nhất xuất ra nhiều bản vẽ khác nhau. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Cắt lớp theo tầng — mỗi tầng một tag (KT-Tang-01, KT-Tang-02, KT-Mai). Muốn xem mặt bằng tầng hai thì tắt tag tầng trên. Đây là thao tác dùng nhiều nhất khi ngồi với khách để giải thích phương án. Một file, nhiều bản vẽ — bộ tag cho tường, cửa, nội thất, cảnh quan, ghi chú. Mỗi tổ hợp ẩn hiện lưu thành một Scene: Scene "Mat bang co so" tắt nội thất, Scene "Mat bang bo tri" bật hết. Xuất hồ sơ chỉ việc chuyển Scene, không phải sửa mô hình. Gom theo bộ môn bằng Tag Folder — folder KIEN-TRUC, KET-CAU, MEP, CANH-QUAN, THAM-KHAO. Tắt cả folder một nhát khi cần soi riêng phần kết cấu. Rất hiệu quả khi bạn nhập mô hình của bên tư vấn khác vào chung file. Nhập bản vẽ CAD — mỗi layer trong file DWG vào SketchUp thành một tag. File CAD bẩn sẽ đẻ ra vài chục tag rác ngay lập tức. Đặt cả cụm CAD nhập vào trong một group, gán tag THAM-KHAO-CAD, rồi gộp hoặc xoá đám tag thừa. Tăng tốc khi mô hình nặng — tắt tag nội thất và cảnh quan khi đang dựng khối kiến trúc. SketchUp không vẽ những gì bị ẩn, khung nhìn nhẹ hẳn khi xoay. Kiểm soát bàn giao — trước khi gửi file, bật hết tag và soi xem có gì nằm nhầm chỗ. Đối tượng bị bỏ quên trong tag đã tắt là nguyên nhân kinh điển của "bên render bảo thiếu mất cái cầu thang". Cách dùng Mở bảng Tags: Window > Default Tray > Tags (bộ Lotuz gán Alt + L hoặc NumPad /). Bấm dấu + để thêm tag, đặt tên theo quy ước của studio. Đặt tên có tiền tố bộ môn để tự sắp xếp đúng thứ tự. Tạo Tag Folder bằng nút folder, kéo thả tag vào folder. Gán tag: chọn group hoặc component, mở Entity Info, chọn tag trong ô Tag. Không gán tag cho cạnh và mặt rời. Ẩn hiện: bấm vào ô con mắt trước tên tag. Ẩn folder là ẩn toàn bộ tag bên trong. Lưu vào Scene: chỉnh xong trạng thái ẩn hiện, mở bảng Scenes, bấm + để tạo Scene mới. Scene ghi lại cả góc nhìn lẫn trạng thái tag. Kiểm tra mô hình sạch: trong bảng Tags bấm Details, chọn Select All Tags rồi xoá tag không dùng. Hoặc chuột phải một tag, chọn Select Entities để xem tag đó đang chứa gì. Đặt tag hiện hành luôn là Untagged (chấm tròn ở cột đầu). Nếu để tag khác làm hiện hành, mọi hình học mới vẽ sẽ dính tag đó — đây chính là cách mô hình bị bẩn. Mẹo và lưu ý Không bao giờ gán tag cho cạnh và mặt. Nếu lỡ làm, chọn toàn bộ mô hình rồi dùng extension gán lại về Untagged cho hình học thô. Đừng dùng tag để thay group. Hai bức tường cùng tag mà không group vẫn dính vào nhau và cắt nhau. Quy ước tên nên thống nhất cả studio, ví dụ KT-, KC-, ME-, CQ-, TK-. Sau này gộp mô hình nhiều người mới không loạn. Tag đã tắt vẫn được tính khi lưu file và khi Purge chạy. Muốn nhẹ file thật thì phải xoá đối tượng, không phải ẩn nó. Sau khi nhập nhiều file ngoài, danh sách tag thường trùng lặp kiểu Layer0, A-WALL, A-WALL-1. Gộp lại bằng extension chuyên trách thay vì sửa tay từng đối tượng. Dùng kèm hoặc thay thế Group và component là lớp tổ chức đi kèm với tag: Group và Component: khác nhau ở đâu, khi nào dùng cái nào Gộp các tag trùng sau khi nhập file ngoài: Eneroth Merge Layers — gộp tag trùng sau khi nhập file Bảng Tags nằm ở đâu trong giao diện: Giao diện SketchUp: thanh công cụ, Tray và khung nhìn Dọn tag rác và làm nhẹ file: CleanUp³ và bộ dọn dẹp — làm nhẹ file SketchUp phình to Video tham khảo (YouTube) SketchUp Training Series: Layers (Trimble SketchUp) Groups, Tags, or Scenes? - Skill Builder (Trimble SketchUp) Sketchup Pro 2021: Using Tags (Augustus Wendell) SketchUp Pro 2020 - Tags and Outliner (CADELIT Sverige AB) Sketchup - Tags (Irene's Digital Design) Tài liệu tham khảo Controlling Visibility with Tags — cách tag hoạt động, Tag Folder, quy tắc gán tag. SketchUp Help Center — Layers — bài gốc về hệ thống Layer trước khi đổi tên thành Tag. Organizing a Model — phối hợp Tag, Group, Component và Outliner. Minimize Tag Usage — vì sao nên hạn chế số lượng tag trong model chia sẻ. Creating Scenes — lưu trạng thái tag vào Scene để xuất hồ sơ.