Cảnh nội thất một căn hộ đủ đồ có thể lên tới vài trăm đối tượng. Nếu tất cả nằm chung một danh sách phẳng, không nhóm, không lớp, thì tới lúc khách bảo "bỏ hết rèm cửa xem sao" anh em sẽ ngồi bấm từng cái. Ở Lotuz Studio, chúng tôi coi việc tổ chức cảnh là công việc bắt buộc chứ không phải sở thích của người ngăn nắp — nó là thứ quyết định anh em sửa một yêu cầu của khách trong ba mươi giây hay trong nửa tiếng. Tính năng này giải quyết việc gì D5 có ba lớp tổ chức khác nhau, và nhiều anh em nhầm chúng làm một: Object List — danh sách mọi tài nguyên trong cảnh: model, đèn, hạt, và các thứ khác. Đây là nơi khoá, ẩn, gom nhóm, đổi tên, lọc. Scene List — danh sách các góc nhìn đã lưu. Mỗi Scene ghi lại vị trí camera cộng thông số môi trường, hậu kỳ và trạng thái ẩn hiện của đối tượng tại thời điểm lưu. Layer — lớp, dùng để phân loại tài nguyên theo nhóm lớn. Khoá hoặc ẩn cả lớp một lần. Ba thứ này giải quyết ba bài toán khác nhau: Object List cho việc tìm và thao tác, Scene List cho việc chốt góc và giữ thiết lập, Layer cho việc bật tắt theo mảng. Có một cặp hành vi rất đáng nhớ vì nó ngược trực giác: khi model bị khoá, anh em chọn được vật liệu bằng chuột để chỉnh luôn; khi model được mở khoá thì chọn bằng chuột là chọn model, muốn chọn vật liệu phải dùng công cụ Select Material. Nói cách khác, khoá không phải chỉ để chống lỡ tay — khoá là chế độ làm vật liệu. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Nội thất căn hộ nhiều đồ. Gom theo phòng rồi gom theo loại: phòng khách > sofa, đèn, rèm. Khách bảo đổi phong cách phòng ngủ thì ẩn cả nhóm phòng ngủ, thay đồ mới, xong. Phối cảnh tổng thể khu quy hoạch. Đây là chỗ Layer phát huy nhất. Tách lớp: công trình, cảnh quan, giao thông, người và xe, bối cảnh xung quanh. Máy giật thì ẩn lớp cảnh quan cho nhẹ, tới lúc xuất mới bật lại. Một dự án, hai phương án vật liệu mặt tiền. Dựng cả hai, để hai lớp riêng, ẩn một lớp. Lưu hai Scene cho hai phương án. Trình bày với khách thì bấm qua lại, không phải mở hai file. Ảnh ngày và ảnh đêm cùng một góc. Lưu hai Scene cùng vị trí camera nhưng khác thông số môi trường. Đây là lúc phải hiểu đúng tuỳ chọn Apply to all và Save separately, nói ở mục Mẹo. Cách làm Chọn nhiều và gom nhóm. Giữ Ctrl bấm từng cái, hoặc giữ Ctrl kéo khung để quét chọn. Ctrl + G gom nhóm. Trong danh sách, Ctrl và Shift cũng dùng để chọn nhiều dòng. Hiểu khác biệt giữa chọn nhiều và gom nhóm. Đây là chi tiết quan trọng: khi xoay một nhóm, cả nhóm xoay quanh trục chung của nhóm. Khi xoay nhiều vật đang cùng được chọn, mỗi vật xoay quanh trục riêng của nó. Hai kết quả hoàn toàn khác nhau — nhầm chỗ này là bày biện xong lại phải làm lại. Sắp xếp danh sách bằng cách kéo thả. Tạo nhóm rỗng bằng cách chuột phải vào vùng trống trong danh sách, rồi kéo model vào. Cấu trúc nhóm lồng được tối đa 3 cấp — đủ cho hầu hết cảnh kiến trúc. Vào bên trong nhóm để sửa một món. Nhấp đúp trong khung nhìn là chọn thẳng phần tử bên trong nhóm mà không phải bung nhóm ra. Dùng bộ lọc khi cảnh đông. Bên dưới danh sách có bộ lọc theo loại: cây, người, xe, model đã nhập. Lọc rồi thì chỉ loại đang lọc mới chọn được trong khung nhìn — cách nhanh nhất để chọn hết cây trong cảnh mà không đụng vào công trình. Tạo và dùng Layer. Cảnh nào cũng có sẵn một lớp mặc định. Bấm dấu cộng để thêm lớp mới. Lớp đang có dấu tích là lớp đang kích hoạt, và mọi đối tượng thêm mới sẽ vào lớp đó. Mỗi lúc chỉ kích hoạt được một lớp. Chuyển đối tượng sang lớp khác. Chọn đối tượng, nhìn bảng bên phải dưới tên đối tượng sẽ thấy lớp hiện tại, đổi bằng danh sách xổ xuống. Khoá và ẩn theo lớp. Khoá lớp là khoá toàn bộ đối tượng trong đó. Ẩn lớp là ẩn toàn bộ, và đối tượng thêm mới vào lớp đó cũng bị ẩn ngay. Chuột phải vào lớp còn có Select All Objects để chọn hết đối tượng trong lớp, Rename, và Delete. Lưu và cập nhật Scene. Bấm Add Scene trong Scene List, hoặc Alt + S. Scene ghi lại vị trí camera, thông số môi trường, hậu kỳ và trạng thái ẩn hiện, và tự tạo một camera tương ứng. Sau khi đổi môi trường hay hậu kỳ, phải bấm Update Scene thì thông số mới được ghi lại — có dấu chấm màu báo đã cập nhật thành công. Lưu dự án. Menu > File > Save. D5 lưu ra file .drs cùng một loạt thư mục đi kèm. Mẹo và lưu ý Chuyển Scene mà thông số môi trường không giữ được — kiểm tuỳ chọn Apply to all. Trong thiết lập của Scene List có hai chế độ. Apply to all áp thông số môi trường và hậu kỳ vừa chỉnh cho mọi Scene khi chuyển qua lại. Save separately cho mỗi Scene giữ thông số riêng của nó. Anh em làm ảnh ngày và ảnh đêm cùng góc thì bắt buộc dùng Save separately, không thì Scene sau đè lên Scene trước. Chép thông số môi trường giữa các Scene. Có chức năng Copy và Paste ngay trong Scene List — chỉnh xong một góc rồi dán sang các góc khác, khỏi làm lại. Muốn dùng lại cho dự án sau thì lưu thành preset trong Studio. Khung nhìn nhảy về góc tổng thể khi vừa di chuyển — đó không phải lỗi. Nếu chỉ chọn Scene mà không chọn cả camera của Scene đó, hễ anh em di chuyển là D5 thoát khỏi camera và về chế độ nhìn tự do. Chọn cả hai thì mới giữ được camera trong lúc điều chỉnh. Bật hiện một model trong danh sách mà nó vẫn không xuất hiện — kiểm ở Layer. Đối tượng bị ẩn ở cấp lớp thì bật hiện ở cấp danh sách không ăn thua. Đây là ca gây hoang mang nhiều nhất trong bài này. Xoá lớp là xoá luôn đồ trong lớp. Muốn giữ đồ thì chuột phải vào lớp, Select All Objects, chuyển sang lớp khác, rồi mới xoá lớp. Nếu lệnh xoá bị xám thì là do lớp đó đang là lớp mặc định hoặc lớp đang kích hoạt — rê chuột lên đúng lớp cần xoá rồi chuột phải. Đổi trục bằng Sync Pivot sẽ xoá keyframe. Ở chế độ video, model đã có keyframe mà anh em đổi vị trí trục thì dữ liệu keyframe bị xoá. Xử lý trục xong hẳn rồi mới làm animation. Đóng gói file .drs phải copy đủ cả thư mục đi kèm. File .drs một mình không mở được. Đây là lỗi hay gặp khi gửi file cho khách hoặc chép sang máy khác — copy nguyên thư mục dự án, đừng chỉ copy mỗi file .drs. Đặt tên ngay khi tạo, đừng để cuối job mới dọn. Kinh nghiệm của chúng tôi: đặt tên nhóm và lớp mất năm giây lúc tạo, nhưng đi tìm trong hai trăm dòng tên mặc định thì mất vài phút mỗi lần, và anh em sẽ tìm hàng chục lần. Dùng kèm Phím tắt khoá, ẩn, gom nhóm, lưu Scene: Giao diện D5 và bộ phím tắt cần thuộc Chỉnh và nhân bản model: Chỉnh, nhân bản và canh model ngay trong D5 Nhập model và quản lý danh sách Imported: Nhập model vào D5 và cập nhật khi bản vẽ thay đổi Xử lý khi cảnh nặng làm máy giật: Cấu hình máy chạy D5: card đồ hoạ, VRAM và cách kiểm tra Bài nằm trong bộ giáo trình D5 Render do Lotuz Studio biên soạn và chia sẻ mở cho cộng đồng diễn hoạ kiến trúc Việt Nam. Lotuz Studio là công ty tư vấn thiết kế kiến trúc tại Đà Nẵng, 10+ năm làm thiết kế và diễn hoạ cho dự án trong nước lẫn quốc tế. Xem thêm tại lotuz.vn — hoặc lotuz.ai nếu anh em quan tâm bộ công cụ AI cho Photoshop do chúng tôi tự phát triển. Video tham khảo (YouTube) Your D5 Projects Are a Mess – Here’s How to Fix Them Fast (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Layers- #5 Getting Started with D5 Render (D5 Official) This Simple Layer Trick Will Save You Hours in D5 Render (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Simple Layer Trick in D5 Render (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) How to use Merge Project in D5 Render for efficient teamwork, faster visualization delivery (D5 Official) Tài liệu tham khảo Object List và cách quản lý tài nguyên trong cảnh — khoá, gom nhóm, lọc, và khác biệt giữa chọn nhiều với gom nhóm. Scene List là gì — cách lưu góc, tuỳ chọn Apply to all và Save separately. Layer và cách quản lý tài nguyên theo lớp — kích hoạt, khoá, ẩn, xoá lớp. File .drs là gì — cách lưu và đóng gói dự án D5 cho đúng.