Skip to content
  • 0 Votes
    1 Posts
    2 Views
    N
    Trước khi vào bài, phân định cho rõ để anh em khỏi lẫn với bài kế tiếp. Bài này nói về chỉnh ảnh cuối ngay trong D5 — exposure, tương phản, đường tone, cân bằng trắng, bloom, vignette, độ bão hoà. Tức là những thanh trượt làm ảnh sáng hơn, ấm hơn, đậm hơn. Bài Style trong D5: Z Depth, AO, Outline và LUT nói về Style, tức là các kênh kỹ thuật như Z Depth, AO, Outline, LUT — thứ không làm ảnh đẹp hơn ngay mà xuất ra để hậu kỳ tiếp trong Photoshop. Hai mục nằm cạnh nhau trong cùng panel Effect nên rất dễ nhầm, nhưng vai trò khác hẳn nhau. Tình huống mở màn quen thuộc: ảnh nội thất có nắng chiếu qua cửa sổ, render ra thì mảng sàn dưới cửa sổ cháy trắng bệch, còn góc phòng thì đen đặc không thấy gì. Ánh sáng dựng không sai — nắng Việt Nam vốn tương phản cao đúng như vậy. Thứ thiếu là bước ép dải sáng đó vào khoảng mà màn hình hiển thị được. Tính năng này giải quyết việc gì Engine tính ánh sáng ở dải động cao (HDR), còn màn hình chỉ hiển thị được dải động thấp. Tone mapping là bước phiên dịch giữa hai thứ đó, và trong D5 nó do ba thanh trượt điều khiển: Highlight, Shadow và Contrast. Hình dáng đường cong quyết định thông tin nào giữ lại được, thông tin nào bị nén thành trắng bệt hoặc đen chết. Đường cong này có hai vùng đặc trưng. Vùng trên bên phải gọi là shoulder — nó dẹt dần và tiệm cận một giá trị hơi lớn hơn 1, nghĩa là pixel càng sáng thì càng chậm chạm tới trắng tinh, nhờ vậy vùng sáng vẫn còn chi tiết. Vùng dưới bên trái gọi là toe — dốc thoải dần về đen, giữ lại chi tiết trong bóng tối. Highlight nắn shoulder, Shadow nắn toe. Ở các bản D5 cũ hơn, thanh điều khiển độ dốc đoạn giữa mang tên Slope; anh em mở tài liệu cũ thấy tên này thì hiểu là cùng một họ tham số. Còn lại là các hiệu ứng mô phỏng ống kính máy ảnh: Bloom (quầng sáng loang quanh vật sáng trên nền tối), Lens Flare (chuỗi quầng sáng dọc một trục qua tâm khung khi ngược sáng), Vignette (tối bốn góc), Chromatic Aberration (viền màu do tán sắc thấu kính), Rainbow Flare (vòng cầu vồng quanh mặt trời). Giới hạn cần biết: Rainbow Flare chỉ hoạt động với Geo Sky, bị vô hiệu khi dùng HDRI. Và nếu bật Auto Exposure thì mọi thay đổi độ sáng tổng đều bị nó tự bù lại — chỉnh thấy như không ăn thua gì. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Phối cảnh ngoại thất trưa nắng gắt. Đây là ca kinh điển ở Việt Nam. Hạ Highlight để kéo chi tiết mảng tường trắng trở lại, đồng thời hạ Shadow một chút để bóng đổ dưới mái đua không thành mảng đen chết. Hai thanh Highlight Local Exposure và Shadow Local Exposure là công cụ trực tiếp cho việc này — một cái ép vùng sáng xuống, một cái nâng vùng tối lên. Resort ven biển miền Trung. Cát trắng cộng tường trắng cộng nắng gắt là ba thứ cộng dồn. Ở Lotuz Studio chúng tôi hay kéo exposure xuống khoảng −0.3 rồi mới hạ tiếp Highlight, thay vì để exposure mặc định rồi cố cứu bằng Highlight — kéo Highlight quá tay làm vùng sáng xỉn đi, mất luôn cảm giác nắng. Nội thất căn hộ buổi tối. Đèn 3000K làm cả phòng ngả vàng nặng. Kéo White Balance lên phía nhiệt độ cao hơn để trung hoà bớt, nhưng đừng trung hoà hết — ánh sáng ấm chính là thứ tạo cảm giác dễ chịu mà khách muốn thấy. Phối cảnh tổng thể khu quy hoạch. Giữ Saturation thấp hơn bản năng. Ảnh quy hoạch bão hoà cao trông như phối cảnh quảng cáo bất động sản những năm 2010. Chúng tôi thường hạ nhẹ độ bão hoà rồi bù lại bằng tương phản, ảnh ra sạch và chuyên nghiệp hơn. Ảnh giao khách xem trên điện thoại. Vignette nhẹ giúp mắt bị hút vào giữa khung, rất hiệu quả khi ảnh bị thu nhỏ trên màn hình 6 inch. Nhưng chỉ nhẹ — vignette nặng là dấu hiệu nhận biết ảnh nghiệp dư. Thông số chính Thông số Ý nghĩa Ghi chú cho cảnh kiến trúc Exposure (Manual) Độ sáng tổng, mô phỏng khẩu độ máy ảnh Chốt sáng bằng chế độ tay; tránh cháy trắng và đen chết diện rộng Auto Exposure Tự phân tích độ sáng và cân bằng Tiện cho animation đổi giờ; bất tiện khi đang dựng sáng Exposure Compensation Bù sáng khi đang bật Auto Cách duy nhất để can thiệp độ sáng khi Auto đang chạy Highlight Local Exposure Ép vùng sáng xuống Cứu mảng tường trắng, mặt kính cháy Shadow Local Exposure Nâng vùng tối lên Cứu bóng đổ dưới mái, góc phòng Contrast Chênh lệch sáng tối Giảm thì ảnh bệt về xám trung tính; tăng quá thì cháy sáng và đen chết Highlight Nắn vùng shoulder của đường tone Kéo sang trái để lấy lại chi tiết vùng cháy; kéo trái nhiều thì chi tiết vùng sáng nhạt đi Shadow Nắn vùng toe của đường tone Hạ xuống thì thấy nhiều chi tiết tối hơn nhưng vùng tối bị xám; nâng lên thì dồn chi tiết vào đen, tương phản vùng tối tăng White Balance Cân bằng trắng, đơn vị Kelvin Mặc định 6500K. Lưu ý ngược chiều trực giác: giá trị thấp thì ảnh ngả xanh, giá trị cao thì ảnh ngả vàng Tint Sắc lệch phụ trợ theo trục magenta và lục Dùng để dọn ám màu còn sót sau khi chỉnh White Balance Bloom Quầng sáng loang Hợp cảnh đêm; dùng nặng tay là ảnh mờ nhoè Rainbow Flare Vòng cầu vồng quanh mặt trời Chỉ chạy với Geo Sky, bị tắt khi dùng HDRI Lens Flare Quầng loé dọc trục qua tâm khung Cảnh ngược sáng Vignette Tối bốn góc khung Nhẹ tay, để hút mắt vào giữa Chromatic Aberration Viền màu do tán sắc Rất nhẹ hoặc tắt hẳn với ảnh kiến trúc Saturation Độ bão hoà màu Kéo về thấp nhất thành ảnh đen trắng Cách làm Tắt Auto Exposure trước. Vào chế độ Manual để biết mình đang chỉnh cái gì. Chốt Exposure tổng. Nhìn cả khung, mục tiêu là không có mảng lớn nào cháy trắng hoặc đen tịt. Nắn đường tone. Xem hình dáng đường cong để hình dung mình đang làm gì với vùng sáng và vùng tối. Kéo Highlight để lấy lại chi tiết vùng cháy. Kéo Shadow để quyết định vùng tối giữ chi tiết hay dồn vào đen. Chỉnh White Balance rồi tới Tint. Nhớ chiều tác động ngược: hạ giá trị Kelvin xuống thì ảnh xanh hơn, nâng lên thì vàng hơn. Lý do là tham số này yêu cầu anh em khai báo nhiệt độ màu của nguồn sáng trong cảnh để nó khử đi — khai 3000K thì nó bù xanh vào để triệt bớt sắc vàng. Cuối cùng mới thêm hiệu ứng ống kính — Bloom, Vignette, Lens Flare, Chromatic Aberration. Đây là lớp trang điểm, không phải lớp sửa lỗi. Mẹo và lưu ý Auto Exposure che mất mọi thay đổi độ sáng. Đang bật Auto mà kéo Skylight của HDRI lên gấp đôi thì ảnh gần như không đổi, vì Auto tự bù xuống. Nhiều anh em ngồi kéo cả buổi rồi kết luận thanh trượt bị hỏng. Hiệu ứng không cứu được ánh sáng sai. Bloom, Vignette và Chromatic Aberration làm ảnh có vẻ "điện ảnh" hơn nhưng không thêm được thông tin nào. Chi tiết đã cháy thì không lấy lại được. Vùng sáng bị đẩy quá ngưỡng ngay từ khâu dựng sáng thì kéo Highlight chỉ làm mảng trắng thành mảng xám xỉn. Sửa ở gốc bằng cách hạ cường độ nguồn sáng. File lưu ở bản 3.0 mở lại bằng bản cũ hơn có thể lệch manual exposure, phải chỉnh tay lại. Soi ảnh trên điện thoại trước khi gửi. Đường tone chỉnh trên màn hình hiệu chuẩn tốt sẽ khác hẳn khi xem ngoài trời. Chúng tôi thường phải nâng vùng tối lên một chút so với cảm giác trên màn hình lớn. Dùng kèm Kênh kỹ thuật Z Depth, AO, Outline, LUT để hậu kỳ sâu hơn: Style trong D5: Z Depth, AO, Outline và LUT Ánh sáng phải dựng đúng trước khi hậu kỳ: Sky Light: mặt trời, bầu trời và giờ trong ngày Mây và sương ảnh hưởng lớn tới độ sáng tổng, chốt trước khi chỉnh exposure: Thời tiết trong D5: mây, mưa, sương và tuyết Lưu bộ hiệu ứng đã ưng thành preset dùng lại: Lưu và tái dùng preset môi trường — dựng sáng một lần dùng mãi Bài nằm trong bộ giáo trình D5 Render do Lotuz Studio biên soạn và chia sẻ mở cho cộng đồng diễn hoạ kiến trúc Việt Nam. Lotuz Studio là công ty tư vấn thiết kế kiến trúc tại Đà Nẵng, 10+ năm làm thiết kế và diễn hoạ cho dự án trong nước lẫn quốc tế. Xem thêm tại lotuz.vn — hoặc lotuz.ai nếu anh em quan tâm bộ công cụ AI cho Photoshop do chúng tôi tự phát triển. Video tham khảo (YouTube) D5 Render Effects That Instantly Improve Your Renders (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Postprocessing and Output- #7 Getting Started with D5 Render (D5 Official) D5 Render Beginner Tutorial for Image, Animation, Post-production | EP.05 (D5 Official) The 3-Step Formula to Instantly Boost Your D5 Render Quality (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Watch This Before Using AI Post-Processing in D5 Render 2.10 (Step by Step Tutorial) (Andy Christoforou - ArchViz & AI Academy) Tài liệu tham khảo What effects can each of the parameters in post-processing achieve? — D5 User Manual — mô tả gốc từng thanh trượt hậu kỳ. Effect — D5 User Manual — toàn bộ panel Effect, gồm cả phần LUT. Environment, Effects — D5 Workflow — vị trí bước hậu kỳ trong mạch làm việc. Other common issues — D5 User Manual — lệch manual exposure khi mở file 3.0 bằng bản cũ.