Skip to content
  • 0 Votes
    1 Posts
    1 Views
    N
    Vùng rải đã có, model đã nạp, nhưng cây mọc thành lưới đều tăm tắp như ruộng ngô. Hoặc ngược lại, rải ngẫu nhiên hết nhưng khách yêu cầu trồng đúng vị trí trong bản vẽ cây xanh. Cả hai đều là bài toán của rollout Distribution — nơi quyết định chỗ nào có phần tử, chỗ nào không, và phần tử đó là loài gì. Bốn chế độ, chọn theo đầu việc Chế độ Cơ chế Dùng khi Image mode Một ảnh đen trắng làm bản đồ. Điểm ảnh trắng là một vị trí có cây, đen là trống Mảng cây, bãi cỏ, mọi thứ rải theo diện. Đây là chế độ mặc định và dùng nhiều nhất Path mode Đặt phần tử theo khoảng cách đều dọc một hoặc nhiều spline Cây đường phố, hàng rào, cột đèn, lan can chậu cây Reference mode Đặt phần tử lên điểm tham chiếu: pivot của vật thể mốc, hoặc từng mặt của mesh Bản vẽ cây xanh nhập từ CAD, vị trí đã chốt sẵn Particle Flow mode Đặt phần tử lên hạt của hệ Particle Flow Cảnh có mô phỏng hạt sẵn Từ ForestPack 9.4.1 còn có thêm tích hợp RailClone: bật Export to Forest trong một segment RailClone rồi bật Distribute > Reference > Use RailClone Items để rải theo vị trí của segment. Image mode — chế độ bạn sẽ dùng nhiều nhất Ảnh phân bố được áp lên cảnh giống như một texture: có tỷ lệ, có offset, có xoay, và lặp vô hạn theo mọi hướng. Ranh ngoài của mảng cây vẫn do vùng rải quyết định; ảnh chỉ nói cây sắp xếp thế nào bên trong. X/Y Units đặt kích thước ảnh theo đơn vị cảnh. Giá trị nhỏ thì mật độ cây tăng. Đây là núm chỉnh mật độ chính. X/Y Pixels chỉ dùng cho map thủ tục, bị khoá khi dùng bitmap. Use as Density Map đọc ảnh như bản đồ mật độ thang xám thay vì chỉ đen/trắng — mức xám điều chỉnh mật độ, không chỉ bật tắt. Threshold quyết định ngưỡng chuyển ảnh xám sang đen trắng. Fit to scene cho phép căn ảnh chính xác lên cảnh bằng cách chỉ hai góc đối diện. Đây là cách đưa một ảnh vệ tinh, mỗi cây một chấm trắng, vào đúng toạ độ thật. Max density giới hạn số vị trí khả dĩ, mặc định 10 triệu. Nó đếm cả điểm trắng lẫn điểm đen. Nhóm Diversity quyết định loài nào: Random — chọn theo Probability trong Geometry List. Mặc định. Match Color ID on Map — ảnh màu, mỗi màu ứng với một Color ID trong danh sách vật thể. Ở chế độ này Probability bị bỏ qua. Nên dùng màu tương phản mạnh: đỏ, xanh lam, vàng, lục. Clusters — gom cùng loài thành cụm như ngoài tự nhiên. Bốn núm: Size (kích thước cụm theo đơn vị cảnh), Roughness (hình cụm, 0% trơn, 100% xù xì), Blurry Edge (rìa cụm sắc hay nhoè), Noise (nhiễu). Clusters chỉ có tác dụng khi danh sách có từ hai mục trở lên. Collisions loại bỏ phần tử chồng nhau. Cơ chế: rải xong rồi mới xoá những cái va chạm, dựa trên hình cầu bao ảo. Bán kính cầu bằng Radius của mục trong Geometry List nhân với Radius chung ở đây. Giá trị Height đặt tâm cầu theo trục Z — mặc định 0 là ở mặt đất, tăng lên khi rải cây cao tán rộng. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Bản vẽ cây xanh từ CAD — kiến trúc sư cảnh quan đã chốt vị trí từng cây. Nhập file CAD, các điểm thành dummy, dùng Reference mode với Distribute Using > Pivot. Cây rơi đúng toạ độ, và nếu ai đó dời một điểm, cây đi theo. Cây đường phố theo tim đường — Path mode, khoảng cách đều theo bước trồng thực tế. Bật Random Position một chút để không ra hàng cây nhựa. Chi tiết ở Splines — rải cây theo tuyến đường và đường bao. Rừng nền và mảng cây tự nhiên — Image mode với Clusters bật. Cùng loài tụ thành đám, đúng cách cây mọc ngoài đời, thay vì trộn đều như rắc muối tiêu. Phục dựng hiện trạng từ ảnh vệ tinh — chấm trắng lên nền đen theo từng cây hiện trạng, dùng Fit to scene chỉ hai góc để căn đúng toạ độ. Cây hiện trạng trong render khớp với ảnh chụp thật. Cỏ dày mỏng theo vệt đi bộ — Use as Density Map với một ảnh thang xám: chỗ người hay đi thì xám đậm, cỏ thưa; chỗ ít đi thì trắng, cỏ dày. Không cần vẽ vùng loại trừ. Mẹo và lưu ý Tăng mật độ đúng cách: tài liệu chính chủ nói rõ — nếu ảnh có ít điểm trắng mà bạn hạ X/Y xuống thấp, mật độ danh nghĩa lên rất cao nhưng phần lớn thời gian tính toán đổ vào chỗ trống. Hãy đổi sang ảnh dày điểm trắng trước, rồi mới hạ X/Y. Collisions là con dao hai lưỡi. Tăng mật độ mà bật va chạm thì số cây cuối cùng không tăng, chỉ có máy phải làm việc nhiều hơn để rồi vứt bớt. Cửa sổ thống kê cảnh báo khi tỷ lệ bị loại vượt 50% — General — bảng điều khiển tổng quan của Forest. Ở chế độ Match Color ID on Map, đặt một mục Disabled với một màu riêng là cách sạch nhất để chừa khoảng trống theo ảnh. Path mode thay cho tính năng Distribute Along Spline cũ nằm trong Tree Editor trước bản 6; Reference mode thay cho bộ công cụ reference cũ trong rollout Items. Tài liệu cũ trên mạng có thể chỉ sai chỗ. Reference mode có Match Geom. by Name: đặt tên mục trong Geometry List trùng tên vật thể mốc là Forest tự ghép đúng loài. Có cả tuỳ chọn dùng biểu thức chính quy. Đây là cách xử lý một bản vẽ CAD có nhiều loài đã đặt tên lớp rõ ràng. Dùng kèm hoặc thay thế Chuẩn bị danh sách loài và tỷ lệ trước khi chỉnh Diversity: Geometry List — nạp và trộn nhiều loại cây trong một Forest Khoanh ranh ngoài cho mảng rải: Areas — khoanh vùng rải, nhiều vùng trong một Forest Rải theo tuyến bằng spline: Splines — rải cây theo tuyến đường và đường bao Xô lệch từng phần tử sau khi đã có vị trí: Transform — xoay, phóng ngẫu nhiên để phá nhịp lặp Video tham khảo (YouTube) FOREST PACK 6: Distribution Modes (ITOOSOFT) TUTORIAL: Understanding Forest Pack's Distribution Maps (beginner) (ITOOSOFT) Forest Packの使い方④ Distribution (建築CG channel) DEMO- Natural distribution using Forest Pack's Clusters feature (ITOOSOFT) How to use Forest Pack's powerful reference mode in 3ds Max (ITOOSOFT) Tài liệu tham khảo Distribution — mục lục bốn chế độ — đường vào tài liệu của từng chế độ. Image Mode — bản gốc của phần Density, Diversity, Clusters và Collisions. Path mode — tham số Spacing, Offset, Follow Path. Reference mode — Pivot, Mesh Faces, Match Geom. by Name và biểu thức chính quy. Particle Flow mode — chế độ ít dùng nhất, dành cho cảnh có sẵn hệ hạt.