Một căn hộ hoàn chỉnh dễ có bốn năm chục vật liệu. Mở Material Editor của Enscape rồi chỉnh tay từng cái — kính về nhám 0, inox về nhám 0.3, vải về nhám 0.8 — là công việc nửa buổi, và làm lại y hệt ở dự án sau. Có một đường tắt ít người tận dụng: Enscape đọc tên vật liệu trong SketchUp và tự đặt thông số theo từ khoá nó nhận ra. Đặt tên đúng ngay từ lúc dựng hình thì bấm Start Enscape là kính đã trong, kim loại đã bóng, cỏ đã có sợi. Bài này ghi lại bộ quy ước đó và nói rõ nó dừng ở đâu. Enscape giải quyết việc gì Enscape không tự đoán vật liệu bằng cách nhìn ảnh texture. Nó quét chuỗi ký tự trong tên vật liệu SketchUp, gặp từ khoá quen thì áp sẵn một bộ thông số tương ứng. Điểm quan trọng: từ khoá chỉ đổi thông số bề mặt, không đổi màu. Màu và hoa văn vẫn do texture SketchUp quyết định, nên đặt tên Marble cho một tấm gỗ thì ra gỗ bóng chứ không ra đá. Có hai nhóm tác động khác nhau. Nhóm thứ nhất chỉnh độ nhám (roughness) và độ phản xạ — mặc định SketchUp là 1.0, tức nhám hoàn toàn, không phản xạ gì. Nhóm thứ hai đổi hẳn loại vật liệu sang một kiểu Enscape xử lý riêng: cỏ mọc thành sợi, nước gợn sóng, thảm dựng xơ, lá cây cho ánh sáng xuyên qua. Cách này nhanh nhưng thô. Nó chỉ đưa vật liệu về đúng "họ", còn muốn đúng chất thì vẫn phải vào Material Editor chỉnh bump, albedo, mức phản xạ. Coi nó như bước khởi động chứ đừng coi là điểm dừng. Ứng dụng trong kiến trúc và thiết kế Đặt tên theo quy ước ngay lúc dựng hình — người dựng hình gõ KINH_Glass_Xanh thay vì Material1, người làm phối cảnh nhận file là có sẵn 70% vật liệu đúng họ. Đây là cách rẻ nhất để chuẩn hoá giữa hai vị trí trong văn phòng. Model nhập từ nguồn ngoài — file tải về hoặc file khách gửi thường có cả trăm vật liệu tên vô nghĩa. Đổi tên hàng loạt theo từ khoá nhanh hơn nhiều so với mở từng cái trong Material Editor. Cảnh quan và sân vườn — bãi cỏ, mặt hồ, tán cây ngoài thư viện Enscape đều xử lý được chỉ bằng cách đổi tên vật liệu, không cần plugin thêm. Ảnh nội thất bán hàng — thảm phòng ngủ và rèm vải là hai thứ ăn thua nhất về cảm giác "ở được". Đặt tên Carpet và Fabric đúng ngay từ đầu tiết kiệm nhiều vòng sửa theo góp ý. Thư viện vật liệu dùng chung của văn phòng — dựng sẵn bộ vật liệu đặt tên chuẩn, lưu thành thư viện, dự án sau kéo ra dùng. Phối cảnh của cả nhóm cũng đồng nhất theo. Cách dùng Đổi tên vật liệu trong SketchUp theo bộ từ khoá dưới đây. Từ khoá nằm ở bất kỳ đâu trong tên đều được, nên vẫn giữ được cách đặt tên tiếng Việt của mình: TUONG_Ceramic_Trang, LANCAN_Metal, HO_Water. Từ khoá trong tên vật liệu Enscape hiểu là Độ nhám đặt sẵn Glass, Glazing Kính, vách kính 0.0 Chrome, Mirror Crôm, gương 0.0 Steel, Copper, Metal, Aluminium Thép, đồng, nhôm và kim loại nói chung 0.3 Carpaint, Polished, Acryl Sơn xe, bề mặt đánh bóng, mica 0.02 Ceramic Gốm sứ, gạch men 0.1 Marble Đá mài bóng 0.2 Plastic Nhựa 0.5 Fabric, Cloth Vải, lụa, rèm 0.8 Độ nhám mặc định của vật liệu SketchUp là 1.0. Các từ khoá này chỉ kéo con số đó xuống, màu sắc giữ nguyên theo texture. Với bốn loại vật liệu đặc biệt, đổi tên là đổi hẳn kiểu xử lý. Đặt tên chứa Grass, Water, Carpet hoặc Foliage để Enscape chuyển vật liệu sang đúng nhóm. Cũng có thể chọn tay ở ô Type trong Material Editor nếu không muốn động vào tên. Cỏ — sau khi chuyển sang loại Grass, Enscape hiện thêm nhóm Grass Settings với hai thanh trượt Height và Height Variation. Height kéo dài sợi cỏ, Height Variation làm chiều cao không đều để bãi cỏ bớt giả. Thảm — loại Carpet chạy gần giống Grass, cũng có Height và Height Variation, nhưng chỉ áp được lên mặt nằm ngang. Texture thảm nạp vào ô Albedo như bình thường. Lá cây ngoài thư viện Enscape — đặt tên chứa Foliage để lá cho ánh sáng xuyên qua khi mặt trời ở phía sau. Điều kiện: mặt phải là mặt đơn không có bề dày, và vật liệu phải được đổ lên cả hai mặt của tấm. Vật liệu tự phát sáng — bảng đèn, hắt trần, biển hiệu thì bật Self-Illumination trong Material Editor và đặt độ chói. Đây là thứ không có từ khoá tương ứng, phải chỉnh tay. Chỉnh nốt phần còn lại trong Material Editor. Từ khoá đưa vật liệu về đúng họ, còn bump cho gạch, mức phản xạ cho sàn ướt, độ trong cho kính mờ vẫn phải làm tay. Mẹo và lưu ý Đừng để hai từ khoá trong cùng một tên. Vật liệu tên Metal_Glass_Frame khiến Enscape phải chọn một trong hai, và thứ tự ưu tiên không được công bố rõ. Mỗi vật liệu một từ khoá. Tránh để từ khoá lọt vào giữa một từ khác một cách vô tình — tách bằng dấu gạch dưới cho chắc. Từ khoá không cứu được texture xấu. Ảnh bị kéo giãn vẫn xấu dù độ nhám đã đúng. Quy ước này là của riêng Enscape. Đổi sang engine khác thì tên vật liệu không còn ý nghĩa gì, phải gán lại từ đầu hoặc dùng công cụ chuyển đổi. Đặt tên chuẩn ngay lúc dựng hình luôn rẻ hơn đổi tên hàng loạt về sau. Dùng kèm hoặc thay thế Nạp, sửa và lưu texture trong SketchUp: Texture trong SketchUp: nạp, sửa và lưu vật liệu Quản lý và gán vật liệu theo mặt hàng loạt: s4u Material — quản lý và gán vật liệu theo mặt Phá đều màu gạch, gỗ, đá cho bề mặt bớt lặp: Eneroth Randomize Materials — phá đều màu gạch, gỗ, đá Chuyển vật liệu từ engine khác sang Enscape: Enscape Material Converter — chuyển vật liệu từ engine khác Video tham khảo (YouTube) Enscape Materials Tips and Tricks (Architecture Inspirations) Water and Grass materials in Enscape SketchUp (A4Design Group Official) ENSCAPE MATERIAL EDITOR TUTORIAL: GLASS REFLECTION (SketchUpArchStudio) GETTING STARTED RENDERING IN ENSCAPE (EP 2) - Adding and Editing Materials (The Rendering Essentials) Accurate Materials in Enscape and SketchUp (SketchUp UK & IE) Tài liệu tham khảo Material Types — Enscape — mô tả chính chủ từng loại vật liệu: Generic, Grass, Water, Carpet, Foliage. Materials — Enscape for SketchUp — cách Enscape đọc vật liệu SketchUp và danh sách từ khoá. Enscape Material Editor: Managing Custom Materials — quản lý và chia sẻ bộ vật liệu tuỳ biến giữa các dự án. SketchUp Material Editor: Enhanced Realistic Materials for SketchUp — giới thiệu các thông số nâng cao trong Material Editor. The ultimate guide to getting started with Enscape for SketchUp — bối cảnh chung của bước làm vật liệu trong quy trình render.